亮證經營 lượng chứng kinh doanh Hán Việt: lượng chứng kinh doanh Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 證 (chứng) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Hán Việtlượng chứng kinh doanhCấu tạo亮 + 證 + 經 + 營 · lượng + chứng + kinh + doanh nghĩa thành phần: lượng + chứng + kinh + doanh Nghĩa EngCihui 亮證經營 iàngzhèng jīngyíng n. display authorization to do business