亮話
lượng thoại
Hán Việt: lượng thoại · Pinyin: liàng huà
Tổng quan
nói thẳng: nói toáng lên/nói thật ra/nói thẳng ra
Nghĩa
Việt
- Cihui nói thẳng: nói toáng lên/nói thật ra/nói thẳng ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明白而不加掩饰的话打开天窗说~ㄧ说~吧,我不能帮你这个忙。
Eng
- Cihui 亮話 liànghuà n. frank remarks; outspoken speech