亮起 lượng khởi Hán Việt: lượng khởi Tổng quan sáng lên Cấu tạo: 亮 (lượng) + 起 (khởi)Hán Việtlượng khởiCấu tạo亮 + 起 · lượng + khởi nghĩa thành phần: lượng + khởi Nghĩa ViệtCihui sáng lênEngCihui 亮起 iàngqǐ r.v. display; light up