亮跡 liàng jì · lượng tích Hán Việt: lượng tích · Pinyin: liàng jì Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 跡 (tích)Pinyinliàng jìHán Việtlượng tíchCấu tạo亮 + 跡 · lượng + tích nghĩa thành phần: lượng + tích