亮達 liàng dá · lượng đạt Hán Việt: lượng đạt · Pinyin: liàng dá Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 達 (đạt)Pinyinliàng dáHán Việtlượng đạtCấu tạo亮 + 達 · lượng + đạt nghĩa thành phần: lượng + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明达事理。Tân Hoa Tự Điển 1.明达事理。