亮醜 liàng chǒu · lượng xú Hán Việt: lượng xú · Pinyin: liàng chǒu Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 醜 (xú)Pinyinliàng chǒuHán Việtlượng xúCấu tạo亮 + 醜 · lượng + xú nghĩa thành phần: lượng + xú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指將自己的缺點、錯誤公開。EngCihui 亮醜 iàngchǒu* v.o. make one's defects public