亮採 liàng cǎi · lượng thải Hán Việt: lượng thải · Pinyin: liàng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 採 (thải)Pinyinliàng cǎiHán Việtlượng thảiCấu tạo亮 + 採 · lượng + thải nghĩa thành phần: lượng + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐政事。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐政事。