亮錚錚

liàng zhēng zhēng lượng tranh tranh

Hán Việt: lượng tranh tranh · Pinyin: liàng zhēng zhēng

Tổng quan

sáng quắc: sáng loáng

Cấu tạo: (lượng) + (tranh) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng quắc; sáng loáng。(亮錚錚的)形容閃光耀眼。 一把亮錚錚的利劍。 một thanh kiếm sáng loáng.
  • Cihui sáng quắc: sáng loáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光亮閃耀的樣子。如:「這把菜刀用了很多年,但磨一磨後依然是亮錚錚的。」

Eng

  • Cihui 亮錚錚 iàngzhēngzhēng v.p. shining; splendid