亮鐘 liàng zhōng · lượng chung Hán Việt: lượng chung · Pinyin: liàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 鐘 (chung)Pinyinliàng zhōngHán Việtlượng chungCấu tạo亮 + 鐘 · lượng + chung nghĩa thành phần: lượng + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五更时钟楼上敲的报晓钟。Tân Hoa Tự Điển 1.五更时钟楼上敲的报晓钟。