亮鋥鋥

liàng zèng zèng

Pinyin: liàng zèng zèng

Tổng quan

đánh bóng đến sáng | bóng loáng | lấp lánh sáng loáng; sáng ngời。(亮鋥鋥的)形容閃光耀眼。 亮鋥鋥的鍘刀。 dao sắt sáng loáng. 新買的鋼精鍋,亮鋥鋥的。 nồi nhôm mới mua sáng loáng.

Cấu tạo: (lượng) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bóng đến sáng | bóng loáng | lấp lánh sáng loáng; sáng ngời。(亮鋥鋥的)形容閃光耀眼。 亮鋥鋥的鍘刀。 dao sắt sáng loáng. 新買的鋼精鍋,亮鋥鋥的。 nồi nhôm mới mua sáng loáng.

Eng

  • CC-CEDICT polished to a shine|shiny|glistening
  • Cihui polished to a shine; shiny; glistening