亮鏡煤 lượng kính môi Hán Việt: lượng kính môi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 鏡 (kính) + 煤 (môi)Hán Việtlượng kính môiCấu tạo亮 + 鏡 + 煤 · lượng + kính + môi nghĩa thành phần: lượng + kính + môi Nghĩa EngCihui clarovitrain