亮暗 liàng àn · lượng ám Hán Việt: lượng ám · Pinyin: liàng àn Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 暗 (ám)Pinyinliàng ànHán Việtlượng ámCấu tạo亮 + 暗 · lượng + ám nghĩa thành phần: lượng + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亮阴; 指士大夫居丧。Tân Hoa Tự Điển 1.亮阴。 2.指士大夫居丧。