亮陰 liàng yīn · lượng âm Hán Việt: lượng âm · Pinyin: liàng yīn Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 陰 (âm)Pinyinliàng yīnHán Việtlượng âmCấu tạo亮 + 陰 · lượng + âm nghĩa thành phần: lượng + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王居丧。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王居丧。