亮陰 liàng yīn · lượng âm Hán Việt: lượng âm · Pinyin: liàng yīn Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 陰 (âm)Pinyinliàng yīnHán Việtlượng âmCấu tạo亮 + 陰 · lượng + âm nghĩa thành phần: lượng + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代天子居喪,政事全權委託大臣處理,默而不言。《書經.說命上》:「王宅憂,亮陰三祀。」也作「諒陰」。