親樂 qīn lè · thân nhạc Hán Việt: thân nhạc · Pinyin: qīn lè Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 樂 (nhạc)Pinyinqīn lèHán Việtthân nhạcCấu tạo親 + 樂 · thân + nhạc nghĩa thành phần: thân + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近而喜欢。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近而喜欢。