親習 qīn xí · thân tập Hán Việt: thân tập · Pinyin: qīn xí Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 習 (tập)Pinyinqīn xíHán Việtthân tậpCấu tạo親 + 習 · thân + tập nghĩa thành phần: thân + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近熟悉。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近熟悉。