親親切切 qīn qīn qiè qiè · thân thân thiết thiết Hán Việt: thân thân thiết thiết · Pinyin: qīn qīn qiè qiè Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 親 (thân) + 切 (thiết) + 切 (thiết)Pinyinqīn qīn qiè qièHán Việtthân thân thiết thiếtCấu tạo親 + 親 + 切 + 切 · thân + thân + thiết + thiết nghĩa thành phần: thân + thân + thiết + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人态度亲爱和善。