親親切切

qīn qīn qiè qiè thân thân thiết thiết

Hán Việt: thân thân thiết thiết · Pinyin: qīn qīn qiè qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thân) + (thiết) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人态度亲爱和善。