親仁 qīn rén · thân nhân Hán Việt: thân nhân · Pinyin: qīn rén Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 仁 (nhân)Pinyinqīn rénHán Việtthân nhânCấu tạo親 + 仁 · thân + nhân nghĩa thành phần: thân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近有仁德的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近有仁德的人。