親從 qīn cóng · thân tòng Hán Việt: thân tòng · Pinyin: qīn cóng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 從 (tòng)Pinyinqīn cóngHán Việtthân tòngCấu tạo親 + 從 · thân + tòng nghĩa thành phần: thân + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹亲族; 亲随,随从; 亲自跟从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹亲族。 2.亲随,随从。 3.亲自跟从。