親們

qīn men thân môn

Hán Việt: thân môn · Pinyin: qīn men

Tổng quan

các thân yêu | người hâm mộ | người theo dõi | cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们

Cấu tạo: (thân) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các thân yêu | người hâm mộ | người theo dõi | cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们

Eng

  • CC-CEDICT darlings|fans|followers|short form of 親愛的們|亲爱的们
  • Cihui darlings; fans; followers; short form of 親愛的們|亲爱的们