親任 qīn rèn · thân nhâm Hán Việt: thân nhâm · Pinyin: qīn rèn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 任 (nhâm)Pinyinqīn rènHán Việtthân nhâmCấu tạo親 + 任 · thân + nhâm nghĩa thành phần: thân + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近信任。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近信任。EngCihui 親任 qīnrèn n. one's confidants