親衆 qīn zhòng · thân chúng Hán Việt: thân chúng · Pinyin: qīn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 衆 (chúng)Pinyinqīn zhòngHán Việtthân chúngCấu tạo親 + 衆 · thân + chúng nghĩa thành phần: thân + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱护民众。Tân Hoa Tự Điển 1.爱护民众。