親體 qīn tǐ · thân thể Hán Việt: thân thể · Pinyin: qīn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 體 (thể)Pinyinqīn tǐHán Việtthân thểCấu tạo親 + 體 · thân + thể nghĩa thành phần: thân + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产生后一代生物的雌性个体和雄性个体的统称。