親倚

qīn yǐ thân ỷ

Hán Việt: thân ỷ · Pinyin: qīn yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (ỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近而依附; 亲信而倚重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近而依附。 2.亲信而倚重。