親軍
thân quân
Hán Việt: thân quân · Pinyin: qīn jūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹亲兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹亲兵。
Eng
- Cihui 親軍 īnjūn n. <trad.> <trad.> Imperial Guard M:⁴zhī
Hán Việt: thân quân · Pinyin: qīn jūn