親函 thân hàm Hán Việt: thân hàm Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 函 (hàm)Hán Việtthân hàmCấu tạo親 + 函 · thân + hàm nghĩa thành phần: thân + hàm Nghĩa EngCihui 親函 īnhán n. <wr.> personal letter M:²fēng