親衛

qīn wèi thân vệ

Hán Việt: thân vệ · Pinyin: qīn wèi

Tổng quan

thân vệ

Cấu tạo: (thân) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân vệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。皇帝的侍卫。隋始置,与勋卫﹑翊卫并称三卫。唐宋因之,并置亲卫之府。明以后不设。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。皇帝的侍卫。隋始置,与勋卫﹑翊卫并称三卫。唐宋因之,并置亲卫之府。明以后不设。