親歷

qīn lì thân lịch

Hán Việt: thân lịch · Pinyin: qīn lì

Tổng quan

đích thân trải nghiệm

Cấu tạo: (thân) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đích thân trải nghiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親自經歷。《紅樓夢》第七六回:「告訴他說竟不能隨心,他們不肯信的;必得親歷其境,他方知覺了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲身经过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲身经过。

Eng

  • CC-CEDICT to personally experience
  • Cihui to personally experience