親厚

qīn hòu thân hậu

Hán Việt: thân hậu · Pinyin: qīn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关系亲密,感情深厚; 指关系亲密,感情深厚者; 亲爱厚待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关系亲密,感情深厚。 2.指关系亲密,感情深厚者。 3.亲爱厚待。