親吏 qīn lì · thân lại Hán Việt: thân lại · Pinyin: qīn lì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 吏 (lại)Pinyinqīn lìHán Việtthân lạiCấu tạo親 + 吏 · thân + lại nghĩa thành phần: thân + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心腹之吏。Tân Hoa Tự Điển 1.心腹之吏。