親啓 thân khải Hán Việt: thân khải Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 啓 (khải)Hán Việtthân khảiCấu tạo親 + 啓 · thân + khải nghĩa thành phần: thân + khải Nghĩa EngCihui 親啟 īnqǐ v. open (an envelope) personally