親告

qīn gào thân cáo

Hán Việt: thân cáo · Pinyin: qīn gào

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子亲自祭告; 被害人亲自提出控诉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子亲自祭告。 2.被害人亲自提出控诉。