親土

qīn tǔ thân thổ

Hán Việt: thân thổ · Pinyin: qīn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴近土地。指裸葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴近土地。指裸葬。