親夫 qīn fū · thân phu Hán Việt: thân phu · Pinyin: qīn fū Tổng quan chồng Cấu tạo: 親 (thân) + 夫 (phu)Pinyinqīn fūHán Việtthân phuCấu tạo親 + 夫 · thân + phu nghĩa thành phần: thân + phu Nghĩa ViệtCihui chồngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亲夫主"。EngCihui 親夫 īnfū* n. one's own husband