親嬖 qīn bì · thân bế Hán Việt: thân bế · Pinyin: qīn bì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 嬖 (bế)Pinyinqīn bìHán Việtthân bếCấu tạo親 + 嬖 · thân + bế nghĩa thành phần: thân + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近宠爱。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近宠爱。