親客

qīn kè thân khách

Hán Việt: thân khách · Pinyin: qīn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近的宾客。亦指姻亲的宾客; 蟏蛸的异称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近的宾客。亦指姻亲的宾客。 2.蟏蛸的异称。