親賓

qīn bīn thân tân

Hán Việt: thân tân · Pinyin: qīn bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲戚与宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚与宾客。