親將 qīn jiāng · thân tương Hán Việt: thân tương · Pinyin: qīn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 將 (tương)Pinyinqīn jiāngHán Việtthân tươngCấu tạo親 + 將 · thân + tương nghĩa thành phần: thân + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲自带兵; 亲信的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.亲自带兵。 2.亲信的将领。