親尊

qīn zūn thân tôn

Hán Việt: thân tôn · Pinyin: qīn zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近敬重; 指父母尊长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近敬重。 2.指父母尊长。