親就

qīn jiù thân tựu

Hán Việt: thân tựu · Pinyin: qīn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近。