親屈 qīn qū · thân khuất Hán Việt: thân khuất · Pinyin: qīn qū Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 屈 (khuất)Pinyinqīn qūHán Việtthân khuấtCấu tạo親 + 屈 · thân + khuất nghĩa thành phần: thân + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对尊者亲自处理事务或亲自来临的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对尊者亲自处理事务或亲自来临的敬称。