親展

qīn zhǎn thân triển

Hán Việt: thân triển · Pinyin: qīn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面晤; 书信用语。谓亲自开拆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面晤。 2.书信用语。谓亲自开拆。

Eng

  • Cihui 親展 īnzhǎn v. 1. meet in person 2. (confidential letter) to be opened by the recipient personally