亲属语言

thân chúc ngữ ngôn

Hán Việt: thân chúc ngữ ngôn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

由同一個基礎語分化出來的各種語言。各親屬語言雖具有獨立的基本詞匯及語法結構,但彼此之間又具有某種共同特點與對應關係。如漢語和藏語、苗語、傣語都是親屬語言。

Cấu tạo: 親 (thân) + 屬 (chúc) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ thân thuộc
  • Biên soạn related languages

Eng

  • Cihui 親屬語言 īnshǔ yǔyán n. <lg.> related languages
  • Tần suất từ n. <lg.> related languages

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 亲属关系 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上 · 语言学家