親年 qīn nián · thân niên Hán Việt: thân niên · Pinyin: qīn nián Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 年 (niên)Pinyinqīn niánHán Việtthân niênCấu tạo親 + 年 · thân + niên nghĩa thành phần: thân + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 父母的年岁。Tân Hoa Tự Điển 1.父母的年岁。