親倖
thân hãnh
Hán Việt: thân hãnh · Pinyin: qīn xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"亲幸"。宠幸; 指受到帝王宠爱的人; 帝王亲自临幸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"亲幸"。宠幸。 2.指受到帝王宠爱的人。 3.帝王亲自临幸。
Hán Việt: thân hãnh · Pinyin: qīn xìng