親強

qīn qiáng thân cường

Hán Việt: thân cường · Pinyin: qīn qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲睦强固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲睦强固。