親待

qīn dài thân đãi

Hán Việt: thân đãi · Pinyin: qīn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近优待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近优待。