親心

qīn xīn thân tâm

Hán Việt: thân tâm · Pinyin: qīn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲爱的心; 父母的心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲爱的心。 2.父母的心。