親慈 qīn cí · thân từ Hán Việt: thân từ · Pinyin: qīn cí Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 慈 (từ)Pinyinqīn cíHán Việtthân từCấu tạo親 + 慈 · thân + từ nghĩa thành phần: thân + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲爱; 指父母双亲。Tân Hoa Tự Điển 1.亲爱。 2.指父母双亲。