親手

qīn shǒu thân thủ

Hán Việt: thân thủ · Pinyin: qīn shǒu

Tổng quan

đích thân | tự tay mình

Cấu tạo: (thân) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đích thân | tự tay mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親自動手。宋.劉克莊〈題趙子固詩卷〉詩:「字肖率更親手作,詩疑賈島後身吟。」《初刻拍案驚奇》卷一八:「便就親手啟開鼎爐一看,跌足大驚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲自用手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲自用手。

Eng

  • CC-CEDICT personally|with one's own hands
  • Cihui personally; with one's own hands

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

转手